Năm 2026, bối cảnh năng lượng toàn cầu đang trải qua sự thay đổi sâu sắc, và năng lượng tái tạo, với vai trò là con đường cốt lõi để ứng phó với biến đổi khí hậu và an ninh năng lượng, đang thể hiện sức sống phát triển chưa từng có tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Sự gia tăng thường xuyên của các hiện tượng thời tiết cực đoan, sự biến động của nguồn cung năng lượng truyền thống và việc thúc đẩy các mục tiêu "Carbon kép" của các quốc gia đã cùng nhau thúc đẩy sự chuyển đổi nhanh chóng của năng lượng tái tạo từ "nguồn năng lượng bổ sung" sang "nguồn năng lượng chủ lực" tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Bài viết này sẽ phân tích mạch phát triển của năng lượng tái tạo tại Châu Á - Thái Bình Dương năm 2026 từ năm khía cạnh: bối cảnh toàn cầu, xu hướng khu vực, cơ hội đầu tư, các trường hợp thực tế và triển vọng tương lai, cung cấp tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các nhà đầu tư nắm bắt cơ hội chuyển đổi năng lượng.
I. Bối cảnh chuyển đổi năng lượng toàn cầu: Sự trỗi dậy của năng lượng tái tạo và vai trò của Châu Á - Thái Bình Dương
Biến đổi khí hậu đã trở thành sự đồng thuận toàn cầu, và Hội nghị các Bên ký kết lần thứ sáu của Thỏa thuận Paris năm 2025 đã tăng cường các mục tiêu giảm phát thải của các quốc gia, khiến năng lượng tái tạo trở thành chìa khóa để thực hiện các mục tiêu này. Dữ liệu từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho thấy, công suất lắp đặt năng lượng tái tạo toàn cầu đã tăng 15% so với năm 2025, trong đó khu vực Châu Á - Thái Bình Dương đóng góp hơn 40% mức tăng trưởng, trở thành "động cơ chính" cho sự phát triển năng lượng tái tạo toàn cầu. Xu hướng này tiếp tục được củng cố vào năm 2026 – các sự kiện khí hậu như nhiệt độ cao cực đoan và hạn hán gây căng thẳng nguồn cung năng lượng truyền thống (như than đá, khí đốt), cộng với nhu cầu năng lượng tăng vọt (tiêu thụ năng lượng của Châu Á - Thái Bình Dương chiếm hơn 40% toàn cầu), làm tăng thêm nhu cầu thay thế năng lượng tái tạo.
Sự chuyển đổi năng lượng của khu vực Châu Á - Thái Bình Dương không chỉ liên quan đến sự phát triển của khu vực mà còn ảnh hưởng đến bối cảnh năng lượng toàn cầu. Các mục tiêu năng lượng tái tạo của các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ và Nhật Bản đã cung cấp sự hỗ trợ chính sách cho ngành: Trung Quốc đã đặt ra mục tiêu "đạt đỉnh carbon trước năm 2030 và trung hòa carbon trước năm 2060", với công suất lắp đặt năng lượng tái tạo dự kiến vượt 1200GW vào năm 2026; Ấn Độ có kế hoạch đạt 100GW công suất điện gió vào năm 2026 và thúc đẩy công suất lắp đặt điện mặt trời tăng gấp đôi; trong khi Nhật Bản đã liệt kê năng lượng tái tạo là lĩnh vực trọng điểm thông qua "Chiến lược tăng trưởng xanh", với mục tiêu tỷ trọng năng lượng tái tạo đạt 36%-38% vào năm 2030. Những mục tiêu này không chỉ thúc đẩy sự phát triển năng lượng tái tạo trong nước mà còn thúc đẩy nâng cấp chuỗi cung ứng khu vực thông qua sự mở rộng của chuỗi công nghiệp (như xuất khẩu các tấm pin quang điện, thiết bị điện gió).
II. Xu hướng năng lượng tái tạo tại Châu Á - Thái Bình Dương: "Động lực kép" từ tiến bộ công nghệ và giảm chi phí
Tiến bộ công nghệ là động lực cốt lõi cho sự phát triển năng lượng tái tạo. Trong thập kỷ qua, chi phí của điện mặt trời và điện gió đã giảm lần lượt 80% và 60%, khiến chi phí sản xuất điện từ năng lượng tái tạo thấp hơn năng lượng truyền thống ở hầu hết các khu vực. Vào năm 2026, công suất lắp đặt điện mặt trời tại Châu Á - Thái Bình Dương dự kiến đạt 500GW, và công suất lắp đặt điện gió đạt 300GW, trong đó điện gió ngoài khơi là một điểm tăng trưởng mới – các dự án điện gió ngoài khơi tại Trung Quốc, Việt Nam và Hàn Quốc đang được đẩy nhanh tiến độ, dự kiến công suất lắp đặt điện gió ngoài khơi tại Châu Á - Thái Bình Dương sẽ tăng 25% so với năm 2026.
Những đột phá trong công nghệ lưu trữ đã giải quyết vấn đề tính gián đoạn của năng lượng tái tạo, cho phép kết nối lưới điện quy mô lớn. Chi phí pin lithium đã giảm từ 1000 USD/kWh vào năm 2010 xuống còn 150 USD/kWh vào năm 2026, và hiệu suất thủy điện tích năng đã được cải thiện lên hơn 85%, cho phép năng lượng tái tạo cung cấp điện một cách ổn định. Ví dụ, dự án thủy điện của Lào kết hợp với hệ thống lưu trữ đã trở thành một phần quan trọng của chiến lược "Pin năng lượng Đông Nam Á": Nhà máy thủy điện Nam Nga 5 của Lào (1200MW) sử dụng công nghệ thủy điện tích năng để điều chỉnh công suất điện, không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn xuất khẩu điện sang Thái Lan, Việt Nam thông qua lưới điện khu vực, với lượng xuất khẩu thủy điện tăng 20% vào năm 2026.
ນອກຈາກນັ້ນ, ການລວມກັນຂອງພະລັງງານທົດແທນ ແລະ ເຕັກໂນໂລຊີດິຈິຕອລ (ເຊັ່ນ: ການຄາດຄະເນການຜະລິດໄຟຟ້າດ້ວຍ AI, ການຄຸ້ມຄອງການຄ້າໄຟຟ້າດ້ວຍ Blockchain) ໄດ້ຍົກລະດັບປະສິດທິພາບຂອງອຸດສາຫະກໍາຂຶ້ນຕື່ມ. ຕົວຢ່າງ, ໂຮງງານໄຟຟ້າພະລັງງານແສງອາທິດຂອງຫວຽດນາມ ໄດ້ໃຊ້ອັນດັບ AI ເພື່ອປັບປຸງການຈັດຕາຕະລາງການຜະລິດ, ເຊິ່ງເຮັດໃຫ້ປະສິດທິພາບການຜະລິດເພີ່ມຂຶ້ນ 15%; ໂຮງງານໄຟຟ້າສະມຸດຕິ (Virtual Power Plant) ຂອງຈີນ ໄດ້ເຂົ້າຮ່ວມການຄ້າໃນຕະຫຼາດໄຟຟ້າໂດຍການລວມພະລັງງານກະຈາຍ, ແລະ ຕະຫຼາດໂຮງງານໄຟຟ້າສະມຸດຕິ ຖືກຄາດຄະເນວ່າຈະມີຂະໜາດ 50 ຕື້ຢວນ ໃນປີ 2026.
ສາມ, ໂອກາດການລົງທຶນ: "ຜົນປະໂຫຍດທາງນະໂຍບາຍ" ຂອງການຮ່ວມມືພາກພື້ນ ແລະ ການສະໜັບສະໜູນຂອງນະໂຍບາຍ
ການຮ່ວມມືພາກພື້ນໃນພາກພື້ນອາຊີ-ປາຊີຟິກ (ເຊັ່ນ: ແຜນການເຊື່ອມຕໍ່ຕາຂ່າຍໄຟຟ້າອາຊຽນ, ກົນໄກການຮ່ວມມືດ້ານພະລັງງານ RCEP) ໄດ້ສ້າງສະພາບແວດລ້ອມທີ່ເອື້ອອຳນວຍໃຫ້ແກ່ການລົງທຶນພະລັງງານທົດແທນ. ສປປ ລາວ, ດ້ວຍຊັບພະສົມຊັບພະພະສົມດ້ານໄຟຟ້າພະລັງນ້ຳ, ໄດ້ດຶງດູດການລົງທຶນຈາກບໍລິສັດຈີນຈໍານວນຫຼາຍໃນໂຄງການພະລັງງານແສງອາທິດ ແລະ ໄຟຟ້າພະລັງນ້ຳ: ໃນປີ 2026, ໂຮງງານໄຟຟ້າພະລັງງານແສງອາທິດ 200MW ຢູ່ແຂວງຈຳປາສັກ ທາງໃຕ້ (ການລົງທຶນທັງໝົດ 250 ລ້ານໂດລາສະຫະລັດ), ແລະ ໂຄງການພະລັງງານລົມ 150MW ຢູ່ແຂວງສາລະວັນ ທາງກາງ (ການລົງທຶນທັງໝົດ 180 ລ້ານໂດລາສະຫະລັດ) ໄດ້ຖືກສ້າງຂຶ້ນ, ໂດຍບໍລິສັດຈີນ (ເຊັ່ນ: China Power Construction, State Power Investment) ເຂົ້າຮ່ວມການກໍ່ສ້າງຜ່ານຮູບແບບ EPC, ບໍ່ພຽງແຕ່ນຳມາເຊິ່ງຜົນປະໂຫຍດທາງເສດຖະກິດເທົ່ານັ້ນ, ແຕ່ຍັງສົ່ງເສີມການຈ້າງງານ ແລະ ການຖ່າຍທອດເຕັກໂນໂລຊີໃນທ້ອງຖິ່ນ (ຝຶກອົບຮົມພະນັກງານທ້ອງຖິ່ນກວ່າ 1000 ຄົນ).
ການສະໜັບສະໜູນຂອງນະໂຍບາຍແມ່ນແຮງຂັບເຄື່ອນອັນໃຫຍ່ຫຼວງອື່ນຂອງໂອກາດການລົງທຶນ. ລັດຖະບານຂອງຫຼາຍປະເທດໄດ້ອອກນະໂຍບາຍສິດ ль ພາສີ, ໂຄງການຊ່ວຍເຫຼືອ ແລະ ພັນທະບັດສີຂຽວ ເພື່ອຊຸກຍູ້ການລົງທຶນພະລັງງານທົດແທນ: ຍີ່ປຸ່ນ ໃຫ້ກູ້ຢືມດອກເບ້ຍຕໍ່າ (ອັດຕາ 2%-3%) ໃຫ້ແກ່ໂຄງການພະລັງງານທົດແທນ ແລະ ໄດ້ສ້າງຕັ້ງ "ກອງທຶນສີຂຽວ" ເພື່ອສະໜັບສະໜູນການຄົ້ນຄວ້າ ແລະ ພັດທະນາເຕັກໂນໂລຊີ; "ພາລະກິດພະລັງງານແສງອາທິດແຫ່ງຊາດ" ຂອງອິນເດຍ ໄດ້ຫຼຸດຕົ້ນທຶນການຜະລິດໂດຍຜ່ານກົນໄກການປະມູນ, ເຮັດໃຫ້ລາຄາໄຟຟ້າພະລັງງານແສງອາທິດຫຼຸດລົງເຖິງ 0.18 ໂດລາສະຫະລັດ/kWh ໃນປີ 2026, ເຊິ່ງດຶງດູດການລົງທຶນຈາກເອກະຊົນຫຼາຍກວ່າ 10 ຕື້ໂດລາສະຫະລັດ; ສ່ວນ ສປປ ລາວ ໄດ້ໃຫ້ການຫຼຸດຜ່ອນພາສີແກ່ບໍລິສັດຕ່າງປະເທດ ໂດຍຜ່ານ "ກົດໝາຍພະລັງງານທົດແທນ" (ບໍ່ເສຍພາສີບໍລິສັດໃນ 5 ປີທຳອິດ) ແລະ ໄດ້ເຮັດໃຫ້ຂັ້ນຕອນການອະນຸມັດງ່າຍຂຶ້ນ, ເຊິ່ງເຮັດໃຫ້ຈຳນວນໂຄງການພະລັງງານທົດແທນຂອງຕ່າງປະເທດໃນປີ 2026 ເພີ່ມຂຶ້ນ 30% ປຽບທຽບກັບປີກ່ອນ.
ສີ່, ການວິເຄາະກໍລະນີ: ການປະຕິບັດ "ຊັບພະສົມ-ສົ່ງອອກ-ການຫັນປ່ຽນ" ຂອງພະລັງງານທົດແທນໃນ ສປປ ລາວ
ສປປ ລາວ, ໃນຖານະປະເທດໃຫຍ່ດ້ານໄຟຟ້າພະລັງນ້ຳໃນອາຊີຕາເວັນອອກສຽງໃຕ້, ໄດ້ເລັ່ງການວາງແຜນພະລັງງານທົດແທນໃນຊຸມປີມໍ່ໆມານີ້, ກາຍເປັນຈຸດສຳຄັນໃນການສົ່ງອອກພະລັງງານທົດແທນໃນພາກພື້ນອາຊີ-ປາຊີຟິກ. ໃນປີ 2026, ສປປ ລາວ ໄດ້ເຊັນສັນຍາສົ່ງອອກໄຟຟ້າຫຼາຍສະບັບກັບໄທ ແລະ ຫວຽດນາມ, ປະລິມານການສົ່ງອອກໄຟຟ້າພະລັງນ້ຳ ເພີ່ມຂຶ້ນ 20% ປຽບທຽບກັບປີກ່ອນ, ແລະ ລາຍຮັບການສົ່ງອອກໄຟຟ້າ ເປັນ 8% ຂອງ GDP. ໃນຂະນະດຽວກັນ, ໂຄງການພະລັງງານແສງອາທິດຂອງ ສປປ ລາວ ໄດ້ພັດທະນາຢ່າງໄວວາ: ໂຮງງານໄຟຟ້າພະລັງງານແສງອາທິດ 200MW ຢູ່ແຂວງຈຳປາສັກ ທາງໃຕ້ ໄດ້ໃຊ້ເຕັກໂນໂລຊີຊິລິໂຄນຄຣິດສະຕាល់ທີ່ມີປະສິດທິພາບສູງ, ເຊິ່ງສາມາດຜະລິດໄຟຟ້າໄດ້ເຖິງ 300 ມິລລິວັດຊົ່ວໂມງຕໍ່ປີ, ເຕີມຄວາມຕ້ອງການໄຟຟ້າ 30% ຂອງທ້ອງຖິ່ນ; ສ່ວນໂຄງການພະລັງງານລົມ 150MW ຢູ່ແຂວງສາລະວັນ ທາງກາງ ໄດ້ໃຊ້ຊັບພະສົມດ້ານລົມອຸດົມສົມບູນຂອງທ້ອງຖິ່ນ, ເຊິ່ງເຮັດໃຫ້ປະສິດທິພາບການຜະລິດເພີ່ມຂຶ້ນເຖິງ 35%.
ປະສົບການທີ່ປະສົບຜົນສຳເລັດຂອງ ສປປ ລາວ ສະແດງໃຫ້ເຫັນວ່າ ປະເທດທີ່ມີຊັບພະສົມອຸດົມສົມບູນສາມາດຫັນປ່ຽນເສດຖະກິດຜ່ານການສົ່ງອອກພະລັງງານທົດແທນ. ການເຂົ້າຮ່ວມຂອງບໍລິສັດຈີນ ໄດ້ນຳເອົາເຕັກໂນໂລຊີ ແລະ ປະສົບການການຄຸ້ມຄອງທີ່ກ້າວໜ້າ: China Power Construction ໄດ້ນຳໃຊ້ຮູບແບບ "ພະລັງງານແສງອາທິດ + ການເກັບຮັກສາພະລັງງານ" ໃນໂຄງການພະລັງງານແສງອາທິດຂອງ ສປປ ລາວ, ເຊິ່ງໄດ້ແກ້ໄຂບັນຫາການຂາດສະຖຽນພາບຂອງການສະໜອງໄຟຟ້າໃນທ້ອງຖິ່ນ; ສ່ວນ State Power Investment ໄດ້ຊຸກຍູ້ການເຊື່ອມຕໍ່ຕາຂ່າຍໄຟຟ້າພາກພື້ນ ໂດຍຜ່ານການພັດທະນາແບບປະສົມປະສານ "ໄຟຟ້າພະລັງນ້ຳ + ຕາຂ່າຍໄຟຟ້າ", ເຊິ່ງໄດ້ສົ່ງໄຟຟ້າຂອງ ສປປ ລາວ ໄປຍັງປະເທດຕ່າງໆ ເຊັ່ນ ໄທ ແລະ ຫວຽດນາມ, ສ້າງວົງຈອນທີ່ດີຂອງ "ຊັບພະສົມ-ອຸດສາຫະກໍາ-ການສົ່ງອອກ".
ຫ້າ, ສິ່ງທ້າທາຍ ແລະ ທັດສະນະ: ແນວໂນ້ມໃນອະນາຄົດ ແລະ ຍຸດທະສາດການລົງທຶນ
ເຖິງວ່າການພັດທະນາພະລັງງານທົດແທນມີແນວໂນ້ມທີ່ກວ້າງຂວາງ, ແຕ່ກໍຍັງປະເຊີນກັບສິ່ງທ້າທາຍ. ບັນຫາຕ່ອງໂສ້ການສະໜອງ (ເຊັ່ນ: ການຜະລິດອະໄວຍະວະໂຊມແສງອາທິດທີ່ເກີນກຳລັງ, ການຂາດແຄນຊິ້ນສ່ວນອຸປະກອນພະລັງງານລົມ) ອາດເຮັດໃຫ້ລາຄາຜັນຜວນ: ໃນປີ 2026, ອັດຕາການຜະລິດອະໄວຍະວະໂຊມແສງອາທິດທົ່ວໂລກຄາດວ່າຈະຮອດ 15%, ແລະການສະໜອງຊິ້ນສ່ວນອຸປະກອນພະລັງງານລົມ (ເຊັ່ນ: ບ້ວງ, ກະດານເກຍ) ຈະຂັດແຍ້ງ, ໂດຍລາຄາເພີ່ມຂຶ້ນ 10%-15%. ຂໍ້ຈໍາກັດທາງດ້ານເຕັກໂນໂລຊີ (ເຊັ່ນ: ປະສິດທິພາບການເກັບຮັກສາ, ຄວາມໝັ້ນຄົງຂອງກຣິດ) ຕ້ອງການການແກ້ໄຂຕື່ມ: ອາຍຸການໃຊ້ງານຂອງແບັດເຕີຣີລິທຽມຍັງຕ້ອງຖືກປັບປຸງ (ປະຈຸບັນປະມານ 3000 ເທື່ອ), ແລະລະດັບຄວາມສະຫຼາດຂອງກຣິດຍັງບໍ່ພຽງພໍ (ເຊັ່ນ: ອັດຕາການຄຸ້ມຄອງກຣິດຂອງ ສປປ ລາວ ພຽງແຕ່ 40%), ເຊິ່ງອາດນໍາໄປສູ່ບັນຫາການບໍລິໂພກໄຟຟ້າ.
ໃນອະນາຄົດ, ເຕັກໂນໂລຊີເຊັ່ນ: ໄຮໂດຣເຈນສີຂຽວ, ໂຮງງານໄຟຟ້າສະເໝືອນ (virtual power plants), ແລະການຕອບສະໜອງດ້ານຄວາມຕ້ອງການຂອງ AI ຈະກາຍເປັນຈຸດການເຕີບໂຕໃໝ່. ພາກພື້ນອາຊີ-ປາຊີຟິກມີແນວໂນ້ມທີ່ຈະກາຍເປັນພື້ນທີ່ຫຼັກຂອງການຜະລິດໄຮໂດຣເຈນສີຂຽວທົ່ວໂລກ, ແລະຄວາມຕ້ອງການເຄື່ອງແຍກໄຟຟ້າ (electrolyzer) ທີ່ເພີ່ມຂຶ້ນຢ່າງຫຼວງຫຼາຍຈະປ່ຽນແປງແຜນທີ່ການຄ້າພະລັງງານ: ປະເທດຈີນ, ຍີ່ປຸ່ນ, ແລະເກົາຫຼີ ມີແຜນທີ່ຈະໃຫ້ການຜະລິດໄຮໂດຣເຈນສີຂຽວຮອດ 500,000 ໂຕນໃນປີ 2026, ໂດຍຄວາມຕ້ອງການເຄື່ອງແຍກໄຟຟ້າເພີ່ມຂຶ້ນ 40% ຕໍ່ປີ. ໃນຂະນະດຽວກັນ, ການເຊື່ອມໂຍງກຣິດພະລັງງານພາກພື້ນຈະຊ່ວຍເພີ່ມປະສິດທິພາບການນໍາໃຊ້ພະລັງງານ ແລະຫຼຸດຕົ້ນທານໍ້າໄຟຟ້າ: ແຜນການເຊື່ອມໂຍງກຣິດອາຊຽນຄາດວ່າຈະສໍາເລັດໃນປີ 2026, ເຊິ່ງຈະເຮັດໃຫ້ ສປປ ລາວ, ໄທ, ແລະຫວຽດນາມ ສາມາດແລກປ່ຽນໄຟຟ້າກັນໄດ້, ໂດຍຕົ້ນທານໍ້າໄຟຟ້າຫຼຸດລົງ 15%-20%.
ສຳລັບນັກລົງທຶນ, ຄວນໃຫ້ຄວາມສຳຄັນເປັນພິເສດຕໍ່ຂົງເຂດຕໍ່ໄປນີ້: ອີກຢ່າງ, ໂຄງການພະລັງງານທົດແທນໃນປະເທດທີ່ມີຊັບພະຍາກອນອຸດົມສົມບູນ (ເຊັ່ນ: ສປປ ລາວ, ຫວຽດນາມ), ໂດຍສະເພາະໂຄງການສົ່ງອອກໄຟຟ້າພະລັງນ້ຳ ແລະໂຊມແສງ; ສອງ, ຂົງເຂດທີ່ມີຄວາມກ້າວໜ້າທາງດ້ານເຕັກໂນໂລຊີ (ເຊັ່ນ: ການເກັບຮັກສາ, ໄຮໂດຣເຈນສີຂຽວ), ໂດຍສະເພາະບໍລິສັດທີ່ມີຂໍ້ໄດ້ປຽບດ້ານຕົ້ນທານໍາ; ແລະ ສາມ, ໂຄງການຮ່ວມມືພາກພື້ນ (ເຊັ່ນ: ການເຊື່ອມໂຍງກຣິດອາຊຽນ), ໂດຍການມີສ່ວນຮ່ວມໃນຕະຫຼາດພະລັງງານພາກພື້ນເພື່ອໃຫ້ໄດ້ຜົນປະໂຫຍດໃນໄລຍະຍາວ. ພ້ອມກັນນັ້ນ, ຕ້ອງຕິດຕາມການປ່ຽນແປງນະໂຍບາຍ (ເຊັ່ນ: ການຫຼຸດການຊ່ວຍເຫຼືອ, ນະໂຍບາຍການຄ້າ) ແລະຄວາມກ້າວໜ້າທາງດ້ານເຕັກໂນໂລຊີ (ເຊັ່ນ: ການປັບປຸງປະສິດທິພາບການເກັບຮັກສາ), ແລະປັບປຸງຍຸດທະສາດການລົງທຶນໃຫ້ທັນການ.
